鍍鋅
độ tử
Hán Việt: độ tử · Pinyin: dù xīn
Tổng quan
mạ kẽm | phủ kẽm
Nghĩa
Việt
- Cihui mạ kẽm | phủ kẽm
Eng
- CC-CEDICT galvanized|zinc-coated
- Cihui galvanized; zinc-coated
Hán Việt: độ tử · Pinyin: dù xīn
mạ kẽm | phủ kẽm