鎂血癥 mĩ huyết trưng Hán Việt: mĩ huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtmĩ huyết trưngCấu tạo鎂 + 血 + 癥 · mĩ + huyết + trưng nghĩa thành phần: mĩ + huyết + trưng