鎂銘磚 měi míng zhuān · mĩ minh chuyên Hán Việt: mĩ minh chuyên · Pinyin: měi míng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 銘 (minh) + 磚 (chuyên)Pinyinměi míng zhuānHán Việtmĩ minh chuyênCấu tạo鎂 + 銘 + 磚 · mĩ + minh + chuyên nghĩa thành phần: mĩ + minh + chuyên