鏤冰 lòu bīng · lũ băng Hán Việt: lũ băng · Pinyin: lòu bīng Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 冰 (băng)Pinyinlòu bīngHán Việtlũ băngCấu tạo鏤 + 冰 · lũ + băng nghĩa thành phần: lũ + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"镂冰"。EngCihui 鏤冰 òubīng id. labor in vain