鏤句 lòu jù · lũ cú Hán Việt: lũ cú · Pinyin: lòu jù Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 句 (cú)Pinyinlòu jùHán Việtlũ cúCấu tạo鏤 + 句 · lũ + cú nghĩa thành phần: lũ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕琢文句。Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢文句。