鏤塵 lòu chén · lũ trần Hán Việt: lũ trần · Pinyin: lòu chén Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 塵 (trần)Pinyinlòu chénHán Việtlũ trầnCấu tạo鏤 + 塵 · lũ + trần nghĩa thành phần: lũ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻灰尘。比喻不可能; 比喻技艺极精巧。Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻灰尘。比喻不可能。 2.比喻技艺极精巧。