鏤心 lòu xīn · lũ tâm Hán Việt: lũ tâm · Pinyin: lòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 心 (tâm)Pinyinlòu xīnHán Việtlũ tâmCấu tạo鏤 + 心 · lũ + tâm nghĩa thành phần: lũ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻苦心钻研﹑构思; 谓铭记于心。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苦心钻研﹑构思。 2.谓铭记于心。