鏤榜

lòu bǎng lũ bảng

Hán Việt: lũ bảng · Pinyin: lòu bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指木刻告示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指木刻告示。