鏤版

lòu bǎn lũ bản

Hán Việt: lũ bản · Pinyin: lòu bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"镂板"。

Eng

  • Cihui 鏤版 òubǎn n. engraved plate