鏤牙 lòu yá · lũ nha Hán Việt: lũ nha · Pinyin: lòu yá Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 牙 (nha)Pinyinlòu yáHán Việtlũ nhaCấu tạo鏤 + 牙 · lũ + nha nghĩa thành phần: lũ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕镂的象牙。Tân Hoa Tự Điển 1.雕镂的象牙。