鏤甲

lòu jiǎ lũ giáp

Hán Việt: lũ giáp · Pinyin: lòu jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕有花纹似的甲壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕有花纹似的甲壳。