鏤章 lòu zhāng · lũ chương Hán Việt: lũ chương · Pinyin: lòu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 章 (chương)Pinyinlòu zhāngHán Việtlũ chươngCấu tạo鏤 + 章 · lũ + chương nghĩa thành phần: lũ + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕绘花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.雕绘花纹。