鏤肌 lòu jī · lũ cơ Hán Việt: lũ cơ · Pinyin: lòu jī Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 肌 (cơ)Pinyinlòu jīHán Việtlũ cơCấu tạo鏤 + 肌 · lũ + cơ nghĩa thành phần: lũ + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻感受深刻。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻感受深刻。