鏤膚 lòu fū · lũ phu Hán Việt: lũ phu · Pinyin: lòu fū Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 膚 (phu)Pinyinlòu fūHán Việtlũ phuCấu tạo鏤 + 膚 · lũ + phu nghĩa thành phần: lũ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镂身﹔文身。Tân Hoa Tự Điển 1.镂身﹔文身。