鏤膺

lòu yīng lũ ưng

Hán Việt: lũ ưng · Pinyin: lòu yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马胸前的雕花金属饰品带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马胸前的雕花金属饰品带子。