鏤臂

lòu bì lũ tí

Hán Việt: lũ tí · Pinyin: lòu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在臂上刺花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在臂上刺花。