鏤花

lũ hoa

Hán Việt: lũ hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏤花 òuhuā* n./v.o. <mach.> 1. ornamental engraving 2. engrave a design