鏤衢 lòu qú · lũ cù Hán Việt: lũ cù · Pinyin: lòu qú Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 衢 (cù)Pinyinlòu qúHán Việtlũ cùCấu tạo鏤 + 衢 · lũ + cù nghĩa thành phần: lũ + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"镂渠"; 马鞍名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镂渠"。 2.马鞍名。