鏤象

lòu xiàng lũ tượng

Hán Việt: lũ tượng · Pinyin: lòu xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用牙雕装饰的车辆; 指雕刻象牙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用牙雕装饰的车辆。 2.指雕刻象牙。