鏤身

lòu shēn lũ thân

Hán Việt: lũ thân · Pinyin: lòu shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在身体上刺画有色的花纹或图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在身体上刺画有色的花纹或图案。

Eng

  • Cihui 鏤身 òushēn v.o. tattoo the body