鏤金

lòu jīn lũ kim

Hán Việt: lũ kim · Pinyin: lòu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕镂物体﹐中间嵌金; 特指古代货币上的字或图形向内低凹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕镂物体﹐中间嵌金。 2.特指古代货币上的字或图形向内低凹。