鏤骨 lòu gǔ · lũ cốt Hán Việt: lũ cốt · Pinyin: lòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 骨 (cốt)Pinyinlòu gǔHán Việtlũ cốtCấu tạo鏤 + 骨 · lũ + cốt nghĩa thành phần: lũ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻深刻难忘; 比喻自苦。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻深刻难忘。 2.比喻自苦。