镇住

zhèn zhùtrấn trụ

Hán Việt: trấn trụ · Pinyin: zhèn zhù

Tổng quan

chi phối

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát
  • Cihui khuất phục
  • Cihui đè bẹp
  • Tần suất từ chi phối , kiểm soát , khuất phục , đè bẹp
  • Biên soạn 鎮住 zhènzhù r.v. put down; suppress

Eng

  • Cihui to dominate; to control; to subdue; to crush
  • Tần suất từ 鎮住 zhènzhù r.v. put down; suppress

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口