镇区
trấn khu
Hán Việt: trấn khu · Pinyin: zhèn qū
Tổng quan
xã
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trấn
- Tần suất từ quận, huyện (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Ca,na,đa, khu da đen (Nam phi)
Eng
- Cihui township
- Tần suất từ township
Đức
- Handedict Bürgerschaft, Gemeinde
Hán Việt: trấn khu · Pinyin: zhèn qū
xã