鎮衛 zhèn wèi · trấn vệ Hán Việt: trấn vệ · Pinyin: zhèn wèi Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 衛 (vệ)Pinyinzhèn wèiHán Việttrấn vệCấu tạo鎮 + 衛 · trấn + vệ nghĩa thành phần: trấn + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镇守捍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.镇守捍卫。