镇反

zhèn fǎntrấn phản

Hán Việt: trấn phản · Pinyin: zhèn fǎn

Tổng quan

trấn áp bọn phản cách mạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.镇压反革命运动的简称。

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 反 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn áp bọn phản cách mạng: trấn áp bọn phản cách mạng
  • Tần suất từ trấn áp bọn phản cách mạng
  • Biên soạn 鎮反 hènfǎn v.o. suppress counterrevolutionaries

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.镇压反革命运动的简称。

Eng

  • Cihui 鎮反 hènfǎn v.o. suppress counterrevolutionaries
  • Tần suất từ 鎮反 hènfǎn v.o. suppress counterrevolutionaries

Từ liên quan

Gần nghĩa

镇反运动 · 反串 · 反义 · 反之 · 反习 · 反亂 · 反伴 · 反例