鎮台

zhèn tái trấn thai

Hán Việt: trấn thai · Pinyin: zhèn tái

Tổng quan

chỉ huy đồn trú (cũ)

Cấu tạo: (trấn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ huy đồn trú (cũ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"镇台"。

Eng

  • CC-CEDICT garrison commander (old)
  • Cihui garrison commander (old)

ja

  • JMdict garrison (in Meiji era)