镇台

zhèn táitrấn thai

Hán Việt: trấn thai · Pinyin: zhèn tái

Tổng quan

chỉ huy đồn trú (cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"镇台"。

Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ huy đồn trú
  • Tần suất từ chỉ huy đồn trú (cũ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"镇台"。

Eng

  • JMdict garrison (in Meiji era)
  • Cihui garrison commander (old)
  • Tần suất từ garrison commander (old)

ja

  • JMdict 鎮台(ちんだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南