鎮城

zhèn chéng trấn thành

Hán Việt: trấn thành · Pinyin: zhèn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责城防的军事长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责城防的军事长官。

Eng

  • Cihui 鎮城 hènchéng p.w. small city/town M:⁴zuò