鎮宅

zhèn zhái trấn trạch

Hán Việt: trấn trạch · Pinyin: zhèn zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的一种迷信行为。谓用法术或符箓﹑器物驱除邪鬼﹐以安定家宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种迷信行为。谓用法术或符箓﹑器物驱除邪鬼﹐以安定家宅。