鎮常 zhèn cháng · trấn thường Hán Việt: trấn thường · Pinyin: zhèn cháng Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 常 (thường)Pinyinzhèn chángHán Việttrấn thườngCấu tạo鎮 + 常 · trấn + thường nghĩa thành phần: trấn + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经常。Tân Hoa Tự Điển 1.经常。