鎮思 zhèn sī · trấn tư Hán Việt: trấn tư · Pinyin: zhèn sī Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 思 (tư)Pinyinzhèn sīHán Việttrấn tưCấu tạo鎮 + 思 · trấn + tư nghĩa thành phần: trấn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一直思念。Tân Hoa Tự Điển 1.一直思念。