鎮慰 zhèn wèi · trấn úy Hán Việt: trấn úy · Pinyin: zhèn wèi Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 慰 (úy)Pinyinzhèn wèiHán Việttrấn úyCấu tạo鎮 + 慰 · trấn + úy nghĩa thành phần: trấn + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚慰问。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚慰问。