鎮戍

zhèn shù trấn thú

Hán Việt: trấn thú · Pinyin: zhèn shù

Tổng quan

trấn thủ

Cấu tạo: (trấn) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấn thủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镇守﹐戍守; 指驻防军的营垒﹑城堡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镇守﹐戍守。 2.指驻防军的营垒﹑城堡。

Eng

  • Cihui 鎮戍 hènshù v. garrison