鎮扼 zhèn è · trấn ách Hán Việt: trấn ách · Pinyin: zhèn è Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 扼 (ách)Pinyinzhèn èHán Việttrấn áchCấu tạo鎮 + 扼 · trấn + ách nghĩa thành phần: trấn + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐镇扼守。Tân Hoa Tự Điển 1.坐镇扼守。