鎮攝

zhèn shè trấn nhiếp

Hán Việt: trấn nhiếp · Pinyin: zhèn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (nhiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹统摄; 亦作"镇慑"。以威力使畏服; 镇定﹐集中使不分散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹统摄。 2.亦作"镇慑"。以威力使畏服。 3.镇定﹐集中使不分散。