鎮浮

zhèn fú trấn phù

Hán Việt: trấn phù · Pinyin: zhèn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制轻浮。语出《国语.楚语上》﹕"教之乐﹐以疏其秽而镇其浮。"韦昭注﹕"浮﹐轻也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制轻浮。语出《国语.楚语上》﹕"教之乐﹐以疏其秽而镇其浮。"韦昭注﹕"浮﹐轻也。"