鎮物
trấn vật
Hán Việt: trấn vật · Pinyin: zhèn wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓使众人镇定; 旧时巫术用以禁制邪恶的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓使众人镇定。 2.旧时巫术用以禁制邪恶的东西。
Eng
- Cihui 鎮物 hènwù* n. talisman
Hán Việt: trấn vật · Pinyin: zhèn wù