鎮犀

zhèn xī trấn tê

Hán Việt: trấn tê · Pinyin: zhèn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用犀牛角制的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用犀牛角制的用具。