鎮畿

zhèn jī trấn kì

Hán Việt: trấn kì · Pinyin: zhèn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代九畿之一。以王畿为中心﹐自内而外﹐每五百里为一畿。镇畿为第八畿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代九畿之一。以王畿为中心﹐自内而外﹐每五百里为一畿。镇畿为第八畿。