鎮統
trấn thống
Hán Việt: trấn thống · Pinyin: zhèn tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镇守统辖; 清代军队编制中"镇"的长官。也称统制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.镇守统辖。 2.清代军队编制中"镇"的长官。也称统制。
Hán Việt: trấn thống · Pinyin: zhèn tǒng