鎮綏 zhèn suí · trấn tuy Hán Việt: trấn tuy · Pinyin: zhèn suí Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 綏 (tuy)Pinyinzhèn suíHán Việttrấn tuyCấu tạo鎮 + 綏 · trấn + tuy nghĩa thành phần: trấn + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镇压平定; 谓安抚。Tân Hoa Tự Điển 1.镇压平定。 2.谓安抚。