鎮重
trấn trọng
Hán Việt: trấn trọng · Pinyin: zhèn zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹庄重; 犹威重。亦指具有权威的人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹庄重。 2.犹威重。亦指具有权威的人物。
Eng
- Cihui 鎮重 hènzhòng n. ballast
Hán Việt: trấn trọng · Pinyin: zhèn zhòng