鑷白

niè bái nhiếp bạch

Hán Việt: nhiếp bạch · Pinyin: niè bái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拔除白发和白须。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拔除白发和白须。