镊鬓 niè bìn·nhiếp tấn Hán Việt: nhiếp tấn · Pinyin: niè bìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.镊鬓。 Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 鬢 (tấn)Pinyinniè bìnHán Việtnhiếp tấnCấu tạo鑷 + 鬢 · nhiếp + tấn nghĩa thành phần: nhiếp + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.镊鬓。 Từ liên quan Gần nghĩa镊子 · 鬓发 · 鬓毛 · 鬓脚 · 鬓角 · 鬓乱钗横 · 鑷工 · 鑷撏