鐫發 juān fā · tuyên phát Hán Việt: tuyên phát · Pinyin: juān fā Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 發 (phát)Pinyinjuān fāHán Việttuyên phátCấu tạo鐫 + 發 · tuyên + phát nghĩa thành phần: tuyên + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开导﹐启发。Tân Hoa Tự Điển 1.开导﹐启发。