鐫改

juān gǎi tuyên cải

Hán Việt: tuyên cải · Pinyin: juān gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹删改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹删改。