鐫治

juān zhì tuyên trì

Hán Việt: tuyên trì · Pinyin: juān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕凿修理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕凿修理。