鐫磨

juān mó tuyên ma

Hán Việt: tuyên ma · Pinyin: juān mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镌磨"; 雕刻﹔磨磋; 比喻道德文章的砥砺锤炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镌磨"。 2.雕刻﹔磨磋。 3.比喻道德文章的砥砺锤炼。