鐫秩 juān zhì · tuyên trật Hán Việt: tuyên trật · Pinyin: juān zhì Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 秩 (trật)Pinyinjuān zhìHán Việttuyên trậtCấu tạo鐫 + 秩 · tuyên + trật nghĩa thành phần: tuyên + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"镌秩"; 谓降级或降职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镌秩"。 2.谓降级或降职。