鐫職 juān zhí · tuyên chức Hán Việt: tuyên chức · Pinyin: juān zhí Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 職 (chức)Pinyinjuān zhíHán Việttuyên chứcCấu tạo鐫 + 職 · tuyên + chức nghĩa thành phần: tuyên + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降职。Tân Hoa Tự Điển 1.降职。